Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民意”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民意mín yì

民意: dư luận ý kiến của nhân dân; nguyện vọng của quần chúng; ý chí của nhân dân

Cụm từ
民意调查mín yì diào chá

民意调查: khảo sát ý kiến

Cụm từ
民意测验mín yì cè yàn

民意测验: khảo sát ý kiến

Cụm từ