Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民意

mín yì

民意 là gì?

民意 [mín yì] có nghĩa là dư luận ý kiến của nhân dân; nguyện vọng của quần chúng; ý chí của nhân dân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民意 trong tiếng Việt

  1. dư luận ý kiến của nhân dân
  2. nguyện vọng của quần chúng
  3. ý chí của nhân dân

Cách đọc và ghi nhớ 民意

民意 được đọc là mín yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dư luận ý kiến của nhân dân; nguyện vọng của quần chúng; ý chí của nhân dân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan