民意
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
民意
dư luận ý kiến của nhân dân; nguyện vọng của quần chúng; ý chí của nhân dân
Giản thể民意
Phồn thể民意
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng