Kết quả tra từ “民怨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民怨mín yuàn
民怨: bất mãn của người dân; khiếu nại của nhân dân
民怨鼎沸mín yuàn dǐng fèi
民怨鼎沸: bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ
民怨沸腾mín yuàn fèi téng
民怨沸腾: bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ