Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民怨”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民怨mín yuàn

民怨: bất mãn của người dân; khiếu nại của nhân dân

Cụm từ
民怨鼎沸mín yuàn dǐng fèi

民怨鼎沸: bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ

Thành ngữ
民怨沸腾mín yuàn fèi téng

民怨沸腾: bất mãn sục sôi (thành ngữ); sự bất bình của quần chúng bùng nổ

Thành ngữ