Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民团”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民团mín tuán

民团: quân đoàn dân sự; dân quân

Cụm từ
人民团体rén mín tuán tǐ

人民团体: tổ chức quần chúng (ví dụ: công đoàn, hội nông dân, hội học giả v.v.); tổ chức quần chúng

Cụm từ