Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民团民團

mín tuán

民团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民团 trong tiếng Việt

quân đoàn dân sự; dân quân

Tra từ liên quan