Kết quả cho “民变”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cuộc nổi dậy quần chúng; cuộc nổi loạn phổ biến; bạo động dân sự
bất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biến
Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)