Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民变”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民变mín biàn

民变: cuộc nổi dậy quần chúng; cuộc nổi loạn phổ biến; bạo động dân sự

Cụm từ
民变峰起mín biàn fēng qǐ

民变峰起: bất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biến

Thành ngữ
黄巾民变Huáng jīn Mín biàn

黄巾民变: Cuộc Khởi Nghĩa Khăn Vàng của nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Cụm từ