Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民变峰起民變峰起

mín biàn fēng qǐ

民变峰起 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民变峰起 trong tiếng Việt

bất mãn sục sôi (thành ngữ); oán hận phổ biến

Tra từ liên quan