Kết quả tra từ “民勤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民勤Mín qín
民勤: huyện Minqin ở Wuwei 武威[Wu3 wei1], Cam Túc
民勤县Mín qín xiàn
民勤县: huyện Minqin ở Wuwei 武威[Wu3 wei1], Cam Túc