民勤县民勤縣 Mín qín xiàn 民勤县 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 民勤县 trong tiếng Việt huyện Minqin ở Wuwei 武威[Wu3 wei1], Cam Túc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan