Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民事”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民事mín shì

民事: vụ án dân sự; công việc nông nghiệp; dân sự

Cụm từ
民事责任mín shì zé rèn

民事责任: trách nhiệm dân sự (pháp luật)

Cụm từ
民事诉讼mín shì sù sòng

民事诉讼: vụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)

Cụm từ
联合国难民事务高级专员办事处Lián hé guó Nán mín Shì wù Gāo jí Zhuān yuán Bàn shì chù

联合国难民事务高级专员办事处: Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)

Cụm từ