Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民事

mín shì

民事 là gì?

民事 [mín shì] có nghĩa là vụ án dân sự; công việc nông nghiệp; dân sự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民事 trong tiếng Việt

  1. vụ án dân sự
  2. công việc nông nghiệp
  3. dân sự

Cách đọc và ghi nhớ 民事

民事 được đọc là mín shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vụ án dân sự; công việc nông nghiệp; dân sự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan