民事
vụ án dân sự; công việc nông nghiệp; dân sự
vụ án dân sự; công việc nông nghiệp; dân sự
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)
›民事诉讼mín shì sù sòngvụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)
›民主党Mín zhǔ dǎngĐảng Dân chủ
›民事责任mín shì zé rèntrách nhiệm dân sự (pháp luật)
›民主革命mín zhǔ gé mìngcách mạng dân chủ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)
›民主集中制mín zhǔ jí zhōng zhìtập trung dân chủ
›民主墙Mín zhǔ qiángBức tường Dân chủ, Bắc Kinh (1978-1979), và các bảng tin lấy cảm hứng từ đó ở một số trường đại học Hồng Kông
›民俗学mín sú xuévăn hóa dân gian
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.