民事 là gì?
民事 [mín shì] có nghĩa là vụ án dân sự; công việc nông nghiệp; dân sự.
Nghĩa của từ 民事 trong tiếng Việt
- vụ án dân sự
- công việc nông nghiệp
- dân sự
Cách đọc và ghi nhớ 民事
民事 được đọc là mín shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vụ án dân sự; công việc nông nghiệp; dân sự”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .