民事诉讼 là gì?
民事诉讼 [mín shì sù sòng] có nghĩa là vụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự).
Nghĩa của từ 民事诉讼 trong tiếng Việt
- vụ kiện dân sự
- kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)
Cách đọc và ghi nhớ 民事诉讼
民事诉讼 được đọc là mín shì sù sòng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .