Kết quả cho “毫毛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lông mịn (trên cơ thể); lông tơ; (thường dùng nghĩa bóng như trong 動毫毛|动毫毛[dong4 hao2 mao2] "gây hại cho ai dù chỉ một chút")
xem 動毫毛|动毫毛[dong4 hao2 mao2]
đụng đến ai đó; làm hại ai dù chỉ một chút