Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毛病”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毛病máo bìng

毛病: lỗi; sai sót; khuyết điểm; bệnh tật; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
老毛病lǎo máo bìng

老毛病: bệnh mãn tính; nhược điểm cũ; vấn đề mãn tính

Cụm từ
挑毛病tiāo máo bìng

挑毛病: bới lông tìm vết; chỉ trích vụn vặt; cằn nhằn

Cụm từ
出毛病chū máo bìng

出毛病: xuất hiện vấn đề; bị hỏng

Cụm từ