Kết quả tra từ “毛病”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛病máo bìng
毛病: lỗi; sai sót; khuyết điểm; bệnh tật; LT:個|个[ge4]
老毛病lǎo máo bìng
老毛病: bệnh mãn tính; nhược điểm cũ; vấn đề mãn tính
挑毛病tiāo máo bìng
挑毛病: bới lông tìm vết; chỉ trích vụn vặt; cằn nhằn
出毛病chū máo bìng
出毛病: xuất hiện vấn đề; bị hỏng