毛病 máo bìng 毛病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毛病 trong tiếng Việt lỗi; sai sót; khuyết điểm; bệnh tật; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan