Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毕尼奥夫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毕尼奥夫Bì ní ào fū

毕尼奥夫: Hugo Benioff (1899-1968), nhà địa chấn học Caltech

Cụm từ
毕尼奥夫带Bì ní ào fū dài

毕尼奥夫带: vùng Benioff (địa chất); còn gọi là vùng Wadati-Benioff

Cụm từ