Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毕尼奥夫带畢尼奧夫帶

Bì ní ào fū dài

毕尼奥夫带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毕尼奥夫带 trong tiếng Việt

vùng Benioff (địa chất); còn gọi là vùng Wadati-Benioff

Tra từ liên quan