毕尼奥夫带畢尼奧夫帶 Bì ní ào fū dài 毕尼奥夫带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毕尼奥夫带 trong tiếng Việt vùng Benioff (địa chất); còn gọi là vùng Wadati-Benioff 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan