Kết quả tra từ “毕业生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毕业生bì yè shēng
毕业生: sinh viên tốt nghiệp
应届毕业生yīng jiè bì yè shēng
应届毕业生: sinh viên tốt nghiệp năm nay; sinh viên mới tốt nghiệp