Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “比尔”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
比尔Bǐ ěr

比尔: Bill (tên)

Cụm từ
比尔博Bǐ ěr bó

比尔博: Bilbo Baggins, nhân vật chính trong tác phẩm "The Hobbit" 霍比特人 của Tolkien

Cụm từ
比尔·盖茨Bǐ ěr · Gài cí

比尔·盖茨: Bill Gates (1955-), đồng sáng lập Microsoft

Cụm từ
阿达比尔Ā dá bǐ ěr

阿达比尔: Ardabil ở khu vực Azerbaijan của Iran

Cụm từ