Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “比利”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
比利Bǐ lì

比利: Pelé (1940-), Edson Arantes Do Nascimento, ngôi sao bóng đá Brazil

Cụm từ
比利牛斯山Bǐ lì niú sī shān

比利牛斯山: dãy núi Pyrenees

Cụm từ
比利牛斯Bǐ lì niú sī

比利牛斯: dãy núi Pyrenees

Cụm từ
比利时Bǐ lì shí

比利时: Bỉ

Cụm từ
第比利斯Dì bì lì sī

第比利斯: T'bilisi, thủ đô của Georgia 格魯吉亞|格鲁吉亚[Ge2 lu3 ji2 ya4]

Cụm từ
伊比利亚半岛Yī bǐ lì yà Bàn dǎo

伊比利亚半岛: Bán đảo Iberia

Cụm từ
伊比利亚Yī bǐ lì yà

伊比利亚: Iberia; bán đảo Iberia

Cụm từ
亚比利尼Yà bǐ lì ní

亚比利尼: Abilene

Cụm từ