比利牛斯山
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
比利牛斯山
dãy núi Pyrenees
Giản thể比利牛斯山
Phồn thể比利牛斯山
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng