Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比利时比利時

Bǐ lì shí

比利时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比利时 trong tiếng Việt

Bỉ

Tra từ liên quan