Kết quả tra từ “母胎”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
母胎mǔ tāi
母胎: dạ con của mẹ
母胎单身mǔ tāi dān shēn
母胎单身: chưa từng yêu đương
母胎solomǔ tāi s o l o
母胎solo: (tiếng lóng) chưa từng yêu đương