Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母胎单身母胎單身

mǔ tāi dān shēn

母胎单身 là gì?

母胎单身 [mǔ tāi dān shēn] có nghĩa là chưa từng yêu đương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母胎单身 trong tiếng Việt

chưa từng yêu đương

Cách đọc và ghi nhớ 母胎单身

母胎单身 được đọc là mǔ tāi dān shēn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chưa từng yêu đương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan