母胎solo mǔ tāi s o l o 母胎solo là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 母胎solo trong tiếng Việt (tiếng lóng) chưa từng yêu đương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan