Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母胎solo

mǔ tāi s o l o

母胎solo là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 母胎solo trong tiếng Việt

(tiếng lóng) chưa từng yêu đương

Tra từ liên quan