Kết quả tra từ “毁灭”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毁灭huǐ miè
毁灭: diệt vong; phá hủy; tiêu diệt
毁灭性huǐ miè xìng
毁灭性: mang tính hủy diệt; tàn phá
相互保证毁灭xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè
相互保证毁灭: hủy diệt bảo đảm lẫn nhau