Kết quả cho “毁灭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
diệt vong; phá hủy; tiêu diệt
mang tính hủy diệt; tàn phá
hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
diệt vong; phá hủy; tiêu diệt
mang tính hủy diệt; tàn phá
hủy diệt bảo đảm lẫn nhau