Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “殷殷”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
殷殷
yīn yīn

tha thiết; nồng nhiệt (hy vọng, v.v.)

Cụm từ
红殷殷
hóng yān yān

đỏ thẫm; đỏ thắm; cũng đọc là [hong2 yin1 yin1]

Cụm từ