Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “殷殷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
殷殷yīn yīn

殷殷: tha thiết; nồng nhiệt (hy vọng, v.v.)

Cụm từ
红殷殷hóng yān yān

红殷殷: đỏ thẫm; đỏ thắm; cũng đọc là [hong2 yin1 yin1]

Cụm từ