Kết quả tra từ “殷殷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
殷殷yīn yīn
殷殷: tha thiết; nồng nhiệt (hy vọng, v.v.)
红殷殷hóng yān yān
红殷殷: đỏ thẫm; đỏ thắm; cũng đọc là [hong2 yin1 yin1]