Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殷殷

yīn yīn

殷殷 là gì?

殷殷 [yīn yīn] có nghĩa là tha thiết; nồng nhiệt (hy vọng, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殷殷 trong tiếng Việt

  1. tha thiết
  2. nồng nhiệt (hy vọng, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 殷殷

殷殷 được đọc là yīn yīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tha thiết; nồng nhiệt (hy vọng, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan