Kết quả cho “殴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đánh đập; đánh ai đó
đánh đập; ẩu đả; hành hung (pháp luật)
đánh nhau bằng nắm đấm; ẩu đả; đánh lộn
tội hành hung và đánh đập (pháp luật)
đánh lẫn nhau; ẩu đả
hội đồng đánh đập
ẩu đả; xô xát