殴打毆打 ōu dǎ 殴打 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 殴打 trong tiếng Việt đánh đập; ẩu đả; hành hung (pháp luật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan