Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “残酷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
残酷cán kù

残酷: tàn nhẫn; sự tàn nhẫn

Cụm từ
残酷无情cán kù wú qíng

残酷无情: tàn nhẫn và vô tình (thành ngữ)

Thành ngữ