残酷
tàn nhẫn; sự tàn nhẫn
tàn nhẫn; sự tàn nhẫn
残酷 thường mang nghĩa “tàn nhẫn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 残酷, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tàn nhẫn; đối xử tàn nhẫn
›残部cán bùtàn quân; người sống sót phân tán
›残余cán yútàn dư; di tích; dư chất; vết tích; dư thừa; còn lại; để lại dư
›残羹剩饭cán gēng shèng fànthức ăn thừa từ bữa ăn; nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại
›残障cán zhàngkhuyết tật
›残茎cán jīnggốc rạ (thân cây còn lại sau thu hoạch)
›残余沾染cán yú zhān rǎnô nhiễm còn sót lại
›残余物cán yú wùrác; rác rưởi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.