Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “残疾”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
残疾cán jí

残疾: tàn tật; khuyết tật; dị dạng trên người hoặc động vật

Cụm từ
残疾儿cán jí ér

残疾儿: trẻ bị dị tật; trẻ bị biến dạng

Cụm từ
残疾人cán jí rén

残疾人: người khuyết tật

Cụm từ
中国残疾人联合会Zhōng guó Cán jí rén Lián hé huì

中国残疾人联合会: Liên đoàn Người khuyết tật Trung Quốc

Cụm từ