Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “残留”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
残留
cán liú

còn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư; cặn

Cụm từ
残留物
cán liú wù

tàn dư; cặn; chất liệu còn sót lại

Cụm từ