Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “残留”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
残留cán liú

残留: còn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư; cặn

Cụm từ
残留物cán liú wù

残留物: tàn dư; cặn; chất liệu còn sót lại

Cụm từ