Kết quả tra từ “残局”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残局cán jú
残局: tàn cuộc (trong cờ vua); tình huống tuyệt vọng; hậu quả (của một thất bại)
收拾残局shōu shi cán jú
收拾残局: thu dọn tàn cuộc; khắc phục hậu quả