Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残局殘局

cán jú

残局 là gì?

残局 [cán jú] có nghĩa là tàn cuộc (trong cờ vua); tình huống tuyệt vọng; hậu quả (của một thất bại).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残局 trong tiếng Việt

  1. tàn cuộc (trong cờ vua)
  2. tình huống tuyệt vọng
  3. hậu quả (của một thất bại)

Cách đọc và ghi nhớ 残局

残局 được đọc là cán jú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàn cuộc (trong cờ vua); tình huống tuyệt vọng; hậu quả (của một thất bại)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan