收拾残局收拾殘局 shōu shi cán jú 收拾残局 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 收拾残局 trong tiếng Việt thu dọn tàn cuộc; khắc phục hậu quả 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan