Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收拾残局收拾殘局

shōu shi cán jú

收拾残局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收拾残局 trong tiếng Việt

thu dọn tàn cuộc; khắc phục hậu quả

Tra từ liên quan