Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “残奥”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
残奥Cán Ào

残奥: Thế vận hội Paralympic; giống như Thế vận hội Paralympic 殘奧會|残奥会[Can2 Ao4 hui4]

Cụm từ
残奥会Cán Ào huì

残奥会: Thế vận hội Paralympic

Cụm từ
冬残奥会Dōng Cán ào huì

冬残奥会: Thế vận hội Paralympic Mùa đông

Cụm từ