Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “死路”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
死路sǐ lù

死路: ngõ cụt; (nghĩa bóng) con đường dẫn đến thảm họa

Cụm từ
死路一条sǐ lù yī tiáo

死路一条: (thành ngữ) ngõ cụt; con đường diệt vong

Thành ngữ
自寻死路zì xún sǐ lù

自寻死路: tự tìm đường chết (thành ngữ); tự chuốc lấy diệt vong

Thành ngữ