Kết quả tra từ “死路”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死路sǐ lù
死路: ngõ cụt; (nghĩa bóng) con đường dẫn đến thảm họa
死路一条sǐ lù yī tiáo
死路一条: (thành ngữ) ngõ cụt; con đường diệt vong
自寻死路zì xún sǐ lù
自寻死路: tự tìm đường chết (thành ngữ); tự chuốc lấy diệt vong