死路
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
死路
ngõ cụt; (nghĩa bóng) con đường dẫn đến thảm họa
Giản thể死路
Phồn thể死路
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng