Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死路一条死路一條

sǐ lù yī tiáo

死路一条 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死路一条 trong tiếng Việt

(thành ngữ) ngõ cụt; con đường diệt vong

Tra từ liên quan