Kết quả tra từ “死机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死机sǐ jī
死机: bị đơ (máy tính)
蓝屏死机lán píng sǐ jī
蓝屏死机: (máy tính) (của hệ điều hành) bị treo và hiển thị "màn hình xanh chết chóc"