Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死机死機

sǐ jī

死机 là gì?

死机 [sǐ jī] có nghĩa là bị đơ (máy tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死机 trong tiếng Việt

bị đơ (máy tính)

Cách đọc và ghi nhớ 死机

死机 được đọc là sǐ jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị đơ (máy tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan