Kết quả tra từ “死刑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
死刑sǐ xíng
死刑: án tử hình; xử tử hình
死刑缓期执行sǐ xíng huǎn qī zhí xíng
死刑缓期执行: hoãn thi hành án tử hình; viết tắt thành 死緩|死缓[si3 huan3]