Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “歪斜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
歪斜wāi xié

歪斜: cong vẹo; lệch; nghiêng; xiên; không thẳng đứng

Cụm từ
歪歪斜斜wāi wāi xié xié

歪歪斜斜: run rẩy; rung rung; chữ viết nguệch ngoạc

Cụm từ
哩溜歪斜lī liū wāi xié

哩溜歪斜: xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo

Cụm từ
口眼歪斜kǒu yǎn wāi xié

口眼歪斜: liệt dây thần kinh mặt

Cụm từ