Kết quả tra từ “歪斜”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
歪斜wāi xié
歪斜: cong vẹo; lệch; nghiêng; xiên; không thẳng đứng
歪歪斜斜wāi wāi xié xié
歪歪斜斜: run rẩy; rung rung; chữ viết nguệch ngoạc
哩溜歪斜lī liū wāi xié
哩溜歪斜: xiêu vẹo; biến dạng; cong vẹo
口眼歪斜kǒu yǎn wāi xié
口眼歪斜: liệt dây thần kinh mặt