Kết quả tra từ “步骤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步骤bù zhòu
步骤: quy trình; bước
分步骤fēn bù zhòu
分步骤: từng bước một; một bước tại một thời điểm