Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分步骤分步驟

fēn bù zhòu

分步骤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分步骤 trong tiếng Việt

từng bước một; một bước tại một thời điểm

Tra từ liên quan