Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “步步”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
步步bù bù

步步: từng bước; mọi bước

Cụm từ
步步高升bù bù gāo shēng

步步高升: thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên

Cụm từ
步步为营bù bù wéi yíng

步步为营: tiến từng bước vững chắc; củng cố từng bước

Cụm từ