Kết quả tra từ “步步”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步步bù bù
步步: từng bước; mọi bước
步步高升bù bù gāo shēng
步步高升: thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên
步步为营bù bù wéi yíng
步步为营: tiến từng bước vững chắc; củng cố từng bước