Kết quả tra từ “步态”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步态bù tài
步态: dáng đi; bước đi
步态蹒跚bù tài pán shān
步态蹒跚: đi loạng choạng