Kết quả tra từ “正门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正门zhèng mén
正门: cổng chính; cửa chính; cổng vào
上颚正门齿shàng è zhèng mén chǐ
上颚正门齿: răng cửa giữa hàm trên